Toronto Raptors
Biệt danh: Khủng long · Liên đoàn Miền Đông · Khu vực Đại Tây Dương · Toronto
1-0Thắng – thua
#1Hạng Miền Đông
1-0 / 0-0Sân nhà / Sân khách
T1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Raptors
06:00T2 26/10
Minnesota Timberwolves
1-0 · Chủ nhà
Toronto Raptors
1-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
06:30T5 29/10
Toronto Raptors
1-0 · Chủ nhà
Orlando Magic
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
KT24/10
Washington Wizards
1-0 · Chủ nhà
Toronto Raptors
1-0 · Khách
Capital One Arena
Kết thúc
KT22/10
Toronto Raptors
1-0 · Chủ nhà
Chicago Bulls
0-1 · Khách
Scotiabank Arena
Kết thúc
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
125,7
Bật bảng
47,0
Kiến tạo
27,0
Ném trúng %
48,1
3 điểm %
34,8
Ném phạt %
78,1
Cướp bóng
11,3
Mất bóng
16,0
6 trận đã đấu
Đội hình Toronto Raptors mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Scottie Barnes | F | 2.01m | 102.1kg | Mỹ | 21 | 7.8 | 4.2 |
| 9 | RJ Barrett | F-G | 1.98m | 97.1kg | Canada | 20.2 | 6 | 3.8 |
| 2 | Kawhi Leonard | F | 2.01m | 102.1kg | Mỹ | 16.5 | 5.3 | 1 |
| 5 | Immanuel Quickley | G | 1.9m | 86.2kg | Mỹ | 15.8 | 3.4 | 6 |
| - | C. Murray-Boyles | - | - | - | - | 11.6 | 6.8 | 2 |
| 32 | Trayce JacksonDavis | F | - | - | - | 10.3 | 1.8 | 0 |
| - | Malachi Smith | G | - | - | - | 9.8 | 2 | 2.3 |
| 77 | Jamison Battle | F | - | - | - | 7.7 | 2.7 | 0 |
| - | Ja’Kobe Walter | G | - | - | - | 7.6 | 2.2 | 1.8 |
| 25 | Jakob Poeltl | C | 2.16m | 111.1kg | Áo | 6.2 | 5.6 | 1.2 |
| - | Jamal Shead | G | - | - | - | 5.8 | 1.2 | 4.2 |
| - | A. Martin | - | - | - | - | 5 | 0.8 | 0.3 |
| 5 | Kyle Anderson | F-G | 2.06m | 104.3kg | Mỹ | 1.5 | 1.8 | 1.8 |
| 33 | Jamarion Sharp | C | - | - | - | 1 | 1.7 | 0.3 |
| - | C. Hepburn | - | - | - | - | 0 | 0 | 0 |
| 56 | Trey Jemison | C | - | - | - | 0 | 6 | 1 |