Sacramento Kings
Biệt danh: Các vị vua · Liên đoàn Miền Tây · Khu vực Thái Bình Dương · Sacramento
0-1Thắng – thua
#14Hạng Miền Tây
0-0 / 0-1Sân nhà / Sân khách
B1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Kings
08:00T2 26/10
Sacramento Kings
0-1 · Chủ nhà
Memphis Grizzlies
1-0 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
07:00T4 28/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Sacramento Kings
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
KT24/10
Sacramento Kings
0-1 · Chủ nhà
Portland Trail Blazers
1-0 · Khách
Golden 1 Center
Kết thúc
KT22/10
LA Clippers
1-0 · Chủ nhà
Sacramento Kings
0-1 · Khách
Intuit Dome
Kết thúc
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
104,3
Bật bảng
44,3
Kiến tạo
22,0
Ném trúng %
42,1
3 điểm %
28,0
Ném phạt %
71,2
Cướp bóng
11,4
Mất bóng
19,0
7 trận đã đấu
Đội hình Sacramento Kings mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| - | D. Acuff Jr. | G | - | - | - | 22.5 | 2.5 | 3.5 |
| 8 | Zach LaVine | G-F | 1.96m | 90.7kg | Mỹ | 16.8 | 2.5 | 2.3 |
| 10 | Domantas Sabonis | F-C | 2.11m | 108.9kg | Litva | 14.8 | 12.5 | 5.5 |
| - | M. Raynaud | - | - | - | - | 11.7 | 7.7 | 1.7 |
| 5 | Precious Achiuwa | F | 2.03m | 102.1kg | Nigeria | 11.7 | 5.7 | 2 |
| 10 | Ben Simmons | G-F | 2.11m | 108.9kg | Úc | 10.5 | 4 | 4 |
| - | Jonathan Mogbo | F | - | - | - | 8.6 | 5.8 | 1.6 |
| - | Leaky Black | F | - | - | - | 7.7 | 3.7 | 0.7 |
| 29 | Daeqwon Plowden | G-F | - | - | - | 7 | 2.3 | 0.6 |
| 13 | Keegan Murray | F | - | - | - | 6.4 | 2 | 0.2 |
| - | Tristen Newton | G | - | - | - | 6.3 | 0.7 | 1.3 |
| - | N. Clifford | - | - | - | - | 6.1 | 2.7 | 2.9 |
| - | D. Cardwell | - | - | - | - | 4.5 | 8.5 | 2.5 |
| 12 | De’Andre Hunter | F-G | 2.03m | 100.2kg | Mỹ | 3.7 | 3.2 | 0.5 |
| 2 | Elfrid Payton | G | 1.9m | 88.5kg | Mỹ | 0 | 2 | 0.7 |
| - | A. Flagler | F | - | - | - | 0 | 0 | 0.5 |