BH
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Buddy Hield |
|---|---|
| Đội bóng | Chicago Bulls |
| Vị trí | Hậu vệ |
| Ngày sinh | 17/12/1992 (33 tuổi) |
| Quốc tịch | Bahamas |
| Chiều cao | 1.93 m |
| Cân nặng | 99.8 kg |
| Đại học / CLB trước | Oklahoma |
| Năm vào NBA | 2016 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 5 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
6,6
Bật bảng
1,7
Kiến tạo
2,0
Phút
15,0
Ném trúng %
41,7
3 điểm %
41,7
Cướp bóng
1,0
Chắn bóng
0,0
Trung bình mỗi trận · 7 trận đã ra sân
Buddy Hield – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Bucks | T 132-125 | 15 | 13 | 2 | 2 | 1 | 0 | 5/6 | 3/4 | +8 |
| 22/10 | @ Raptors | B 92-135 | 14 | 0 | 2 | 2 | 0 | 0 | 0/4 | 0/3 | -12 |
| 17/10 | vs Timberwolves | T 133-116 | 9 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/4 | 0/2 | -4 |
| 15/10 | @ Bucks | T 125-104 | 16 | 3 | 1 | 3 | 3 | 0 | 1/2 | 1/2 | +10 |
| 12/10 | @ Nuggets | B 128-133 | 19 | 15 | 3 | 1 | 2 | 0 | 4/7 | 4/6 | -2 |
| 10/10 | vs Grizzlies | B 100-104 | 17 | 5 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2/7 | 1/4 | -6 |
| 08/10 | vs Suns | T 124-117 | 15 | 8 | 2 | 3 | 1 | 0 | 2/6 | 1/3 | -1 |