CK
Thông tin cầu thủ
| Họ và tên | Corey Kispert |
|---|---|
| Đội bóng | Atlanta Hawks |
| Vị trí | Tiền phong |
| Ngày sinh | 03/03/1999 (27 tuổi) |
| Quốc tịch | Mỹ |
| Chiều cao | 1.98 m |
| Cân nặng | 101.6 kg |
| Đại học / CLB trước | Gonzaga |
| Năm vào NBA | 2021 |
| Số mùa chuyên nghiệp | 0 |
Thống kê mùa 2026-27
Điểm
9,0
Bật bảng
1,7
Kiến tạo
1,7
Phút
17,2
Ném trúng %
40,8
3 điểm %
38,2
Cướp bóng
0,2
Chắn bóng
0,3
Trung bình mỗi trận · 6 trận đã ra sân
Corey Kispert – 10 trận gần nhất
| Ngày | Đối thủ | KQ | Phút | Điểm | BB | KT | CB | CHB | Ném | 3Đ | +/- |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10 | @ Hornets | T 128-81 | 10 | 11 | 1 | 1 | 0 | 0 | 4/5 | 3/4 | +13 |
| 17/10 | @ Mavericks | T 135-111 | 8 | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1/5 | 1/3 | -2 |
| 13/10 | vs Thunder | T 113-110 | 26 | 6 | 1 | 2 | 0 | 2 | 2/11 | 2/9 | +9 |
| 11/10 | @ Pacers | T 119-117 | 18 | 5 | 3 | 3 | 0 | 0 | 2/6 | 1/4 | -3 |
| 09/10 | @ Spurs | T 123-116 | 21 | 10 | 0 | 2 | 0 | 0 | 4/11 | 2/7 | -1 |
| 06/10 | vs Grizzlies | B 123-132 | 20 | 19 | 4 | 2 | 1 | 0 | 7/11 | 4/7 | -9 |