San Antonio Spurs
Biệt danh: Cựa sắt · Liên đoàn Miền Tây · Khu vực Tây Nam · San Antonio
0-1Thắng – thua
#9Hạng Miền Tây
0-1 / 0-0Sân nhà / Sân khách
B1Chuỗi hiện tại
Lịch thi đấu sắp tới của Spurs
07:00CN 25/10
Dallas Mavericks
0-1 · Chủ nhà
San Antonio Spurs
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
07:00T4 28/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Sacramento Kings
0-1 · Khách
🤖 AI đang phân tích – nhận định sẽ có trước giờ đấu
⏳ Chờ AI
Kết quả gần đây
KT24/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Houston Rockets
1-0 · Khách
Moody Center
Kết thúc
KT21/10
San Antonio Spurs
0-1 · Chủ nhà
Oklahoma City Thunder
2-0 · Khách
Frost Bank Center
Kết thúc
Chỉ số trung bình mùa 2026-27
Điểm/trận
112,3
Bật bảng
47,9
Kiến tạo
24,1
Ném trúng %
43,7
3 điểm %
33,7
Ném phạt %
79,6
Cướp bóng
8,7
Mất bóng
19,1
7 trận đã đấu
Đội hình San Antonio Spurs mùa 2026-27
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Cao | Nặng | Quốc tịch | Điểm | Bật bảng | Kiến tạo |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Stephon Castle | G | - | - | - | 16.2 | 5.7 | 3.7 |
| - | D. Harper | - | - | - | - | 16.2 | 3.8 | 3.3 |
| 1 | Victor Wembanyama | C | - | - | - | 15.3 | 8.5 | 2.8 |
| 5 | De’Aaron Fox | G | 1.9m | 83.9kg | Mỹ | 14.5 | 5 | 5.8 |
| 24 | Devin Vassell | G-F | 1.96m | 90.7kg | Mỹ | 9.8 | 4 | 1.8 |
| 55 | Julian Champagnie | F | - | - | - | 9.5 | 2 | 1 |
| 3 | Keldon Johnson | F-G | 1.98m | 99.8kg | Mỹ | 9.5 | 4.8 | 1.8 |
| 40 | Harrison Barnes | F | 2.03m | 102.1kg | Mỹ | 6.4 | 1 | 0.6 |
| - | C. Bryant | - | - | - | - | 5.3 | 3 | 0.2 |
| 6 | Jordan McLaughlin | G | 1.8m | 83.9kg | Mỹ | 4.4 | 0.8 | 3.2 |
| 18 | David Jones | F | - | - | - | 4.3 | 3.2 | 0.7 |
| 40 | Luke Kornet | C-F | 2.18m | 113.4kg | Mỹ | 3.7 | 4 | 0.8 |
| - | R. Davis | - | - | - | - | 2.3 | 1 | 1 |
| - | T. Peter | - | - | - | - | 1.5 | 0.5 | 0.5 |